Orifice là gì

     
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt tình nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

orifice
*

orifice /"ɔrifis/ danh từ lỗ, miệng (bình...)
cửaadjustment orifice: cửa điều chỉnhdelivery orifice: cửa cấpfish-pass orifice: cửa ngõ cá điinlet orifice: cửa vàointake orifice: cửa hútorifice orienting: cửa raorifice run: cửa nângorifice run gate: cửa ngõ van nângorifice valve: van cửasubmerged orifice: cửa ngõ tràn ngậpđộ mởkhẩu độkhe mởlỗ rót (thủy tinh)lỗ tiamiệngdelivery orifice: mồm cấpmiệng phunống gióvòi phunmeasuring orifice: vòi xịt đo (khí nén)round approach orifice: vòi xịt khởi động về tròn (điều khiển)air-intake orificelỗ hút không khíbleed orificelỗ trích xảcalibrated orificelỗ định cỡcoefficient of discharge through orificehệ số lưu giữ lượng lỗ thoát nướcdelivery orificelỗ cấpdischarge through orificesự bay qua lỗeffective area of an orificediện tích có ích của lỗescape orificelỗ rafish-pass orificeđường cá đihinged plug orifice closurenắp lỗ cắn có bản lềhymenal orificelỗ màng trinhinlet orificelỗ vàoinlet orificelối vàointake orificelỗ hútintake orificelối hútmeasuring orificelỗ đononsubmerged orificelỗ không ngậpoil control orifice valvevan tiết lưu dầuorifice dischargelưu lượng qua lỗorifice flow meterlưu lượng kế lỗ cữorifice meterđồng hồ đo giữ tốc có lỗorifice meterlưu lượng kế lỗ cữorifice meterlưu tốc màng kế <"ɔrifis> danh từ o lỗ hở o khẩu độ o lỗ, cửa, miệng § adjustment orifice : cửa điều chỉnh § orifice coefficient : chỉ số lỗ hở § orifice fitting : phụ tùng lỗ hở § orifice gas-flow equation : phương trình lưu lượng khí ở lỗ x § orifice meter : lưu lượng kế vòi phun § orifice plate : tấm lỗ hở § orifice plate holder : giá chỉ đỡ tấm lỗ hở § orifice well tester : thiết bị đo luồng khí ở giếng § orifice-flange tap : lỗ xả § orifice-meter : khẩu độ (dụng cụ đo áp suất mẫu ở miệng giếng)